Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プログラム誘導
[Dụ Đạo]
プログラムゆうどう
🔊
Danh từ chung
hướng dẫn chương trình
Hán tự
誘
Dụ
dụ dỗ; mời gọi
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường