プレッツェル
Danh từ chung
bánh quy xoắn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
プレッツェル、欲しい?
Bạn có muốn bánh quy không?
このプレッツェル、美味しいよ。
Cái bánh quy này ngon lắm.
本場のプレッツェルが食べてみたくなった!
Tôi muốn thử ăn pretzel chính gốc!
ドイツと聞くとプレッツェルを思い出します。焼きたてで柔らかくちょっと塩味の効いたプレッツェルが好き!
Khi nghe đến Đức, tôi lại nhớ đến bánh pretzel. Tôi thích ăn pretzel nóng, mềm và có chút mặn!