プレス加工 [Gia Công]

プレスかこう

Danh từ chung

gia công ép

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アイロンをかけるのが苦手にがてだから永久えいきゅうプレス加工かこうふくう。
Tôi không giỏi ủi quần áo nên tôi mua quần áo có chế độ không nhăn.