プレステ
Danh từ chung
⚠️Tên sản phẩm
PlayStation
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ヤニーはプレステでゲームをしました。
Yanni đã chơi game trên PlayStation.
プレステ3を持ってるか。
Bạn có PlayStation 3 không?
プレステ2が来年の3月に発売されるそうだけど、今から楽しみだね。
Nghe nói PlayStation 2 sẽ được phát hành vào tháng Ba năm sau, thật là hào hứng.
プレステ2発売後、ゲームソフト売り場は百花撩乱状態だ。
Sau khi PlayStation 2 được phát hành, khu vực bán game đã trở nên náo nhiệt.