Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プルサーマル計画
[Kế Hoạch]
プルサーマルけいかく
🔊
Danh từ chung
dự án plutoni-nhiệt
Hán tự
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh