Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プルキニエ線維
[Tuyến Duy]
プルキニエせんい
🔊
Danh từ chung
sợi Purkinje
Hán tự
線
Tuyến
đường; tuyến
維
Duy
sợi; dây