Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プリンター設定
[Thiết Định]
プリンターせってい
🔊
Danh từ chung
cài đặt máy in
Hán tự
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định