Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プラズモン共鳴
[Cộng Minh]
プラズモンきょうめい
🔊
Danh từ chung
cộng hưởng plasmon
🔗 プラズモン
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
鳴
Minh
hót; kêu; vang