Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プラスチド
🔊
Danh từ chung
lạp thể
Từ liên quan đến プラスチド
色素体
しきそたい
sắc tố