Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プライベート機
[Cơ]
プライベートき
🔊
Danh từ chung
máy bay riêng
🔗 プライベートジェット
Hán tự
機
Cơ
máy móc; cơ hội