Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
プシバルスキー馬
[Mã]
プシバルスキーうま
🔊
Danh từ chung
ngựa Przewalski
Hán tự
馬
Mã
ngựa