ブースター
ブースタ
Danh từ chung
bộ tăng cường
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはいつも車のトランクにブースターケーブルを積んでいる。
Tom luôn giữ dây cáp khởi động trong cốp xe của mình.