Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ブレント原油
[Nguyên Du]
ブレントげんゆ
🔊
Danh từ chung
dầu thô Brent
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
油
Du
dầu; mỡ