ブル
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

bò đực

🔗 牡牛

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thị trường chứng khoán

bò đực

🔗 ベア

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

chó bulldog

🔗 ブルドッグ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

xe ủi đất

🔗 ブルドーザー