ブランド化 [Hóa]
ブランドか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
biến thành thương hiệu; xây dựng thương hiệu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
biến thành thương hiệu; xây dựng thương hiệu