ブラスバンド
ブラス・バンド

Danh từ chung

Lĩnh vực: âm nhạc

ban nhạc đồng thau

JP: ブラスバンドが行進曲こうしんきょくを3きょく演奏えんそうした。

VI: Ban nhạc kèn đã biểu diễn ba bản nhạc diễu hành.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはブラスバンドにはいっています。
Tôi tham gia ban nhạc đồng.
ブラスバンドは、まちのあちこちを行進こうしんした。
Ban nhạc kèn đã diễu hành khắp thành phố.
ブラスバンドのメンバーたちはとてもうれしそうだった。
Các thành viên của ban nhạc kèn trông rất vui vẻ.
わたしはブラスバンドにはいっています。おとうともそうです。
Tôi tham gia ban nhạc đồng, em trai tôi cũng vậy.

Từ liên quan đến ブラスバンド