フーフー
ふうふう
ふーふー
フウフウ
フゥフゥ

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

thổi liên tục

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

📝 thường dùng như 〜言う

thở hổn hển

Trạng từ

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

📝 thường dùng như 〜言う

vất vả; khó khăn