Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フーコーの振り子
[Chấn Tử]
フーコーのふりこ
🔊
Danh từ chung
con lắc Foucault
Hán tự
振
Chấn
lắc; vẫy
子
Tử
trẻ em