Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フロー制御
[Chế Ngự]
フローせいぎょ
🔊
Danh từ chung
kiểm soát luồng
Hán tự
制
Chế
hệ thống; luật
御
Ngự
tôn kính; điều khiển; cai quản