フローズン

Danh từ chung

đông lạnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

フローズン・ヨーグルトがどうしてもべたい。
Tôi muốn ăn sữa chua đông lạnh bằng mọi giá.
フローズン・ヨーグルトがべたくてしょうがないんだよ。
Tôi rất muốn ăn sữa chua đông lạnh.