Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フレンド派
[Phái]
フレンドは
🔊
Danh từ chung
Hội Bạn bè; Quakers
Hán tự
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái