フレックス

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

hệ thống giờ linh hoạt; giờ làm việc linh hoạt

🔗 フレックスタイム

Danh từ chung

Lĩnh vực: Gôn

độ cong (trong trục gậy golf)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

女性じょせい安心あんしんしてはたらくためには、生涯しょうがい仕事しごと機会きかいやし、フレックスタイム、サテライトオフィス、託児たくじしょ充実じゅうじつなどが必要ひつようである。
Để phụ nữ có thể yên tâm làm việc, cần tăng cơ hội nghề nghiệp suốt đời, thời gian làm việc linh hoạt, văn phòng vệ tinh và cải thiện dịch vụ nhà trẻ.