Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フランドル派
[Phái]
フランドルは
🔊
Danh từ chung
trường phái nghệ thuật Flemish
Hán tự
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái