フランス語 [Ngữ]
フランスご
Danh từ chung
tiếng Pháp
JP: フランス語が彼らの母語です。
VI: Tiếng Pháp là ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
フランス語で考える?
Bạn nghĩ bằng tiếng Pháp à?
それはフランス語?
Đó là tiếng Pháp à?
フランス語が憎い。
Tôi ghét tiếng Pháp.
フランス語読める?
Bạn có đọc được tiếng Pháp không?
フランス語が出来ます。
Tôi biết tiếng Pháp.
フランス語が大好きなの。
Tôi yêu tiếng Pháp.
フランス語は大好きよ。
Tôi rất yêu tiếng Pháp.
フランス語は得意?
Bạn giỏi tiếng Pháp không?
母語はフランス語です。
Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Pháp.
フランス語で考えてね。
Hãy suy nghĩ bằng tiếng Pháp.