Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フランス窓
[Song]
フランスまど
🔊
Danh từ chung
cửa sổ Pháp
Hán tự
窓
Song
cửa sổ; ô kính