フォワード
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
tiền đạo
JP: フォワードがゴールを決めた。
VI: Tiền đạo đã ghi bàn.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Tin học
chuyển tiếp (email)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
hợp đồng kỳ hạn