フェリ磁性 [Từ Tính]
フェリじせい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Vật lý
từ tính ferri
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Vật lý
từ tính ferri