Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フィールズ賞
[Thưởng]
フィールズしょう
🔊
Danh từ chung
Huy chương Fields
Hán tự
賞
Thưởng
giải thưởng