Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フィリピノ語
[Ngữ]
フィリピノご
🔊
Danh từ chung
tiếng Filipino
🔗 フィリピン語
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ