フィリップス

Danh từ chung

⚠️Họ  ⚠️Tên công ty

Philips; Phillips

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

フィリップス友人ゆうじん隣人りんじん一緒いっしょになって祝宴しゅくえん計画けいかくしている。
Ông Philips đang lên kế hoạch cho bữa tiệc với bạn bè và hàng xóm.