Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フィブリン
🔊
Danh từ chung
fibrin
Từ liên quan đến フィブリン
繊維素
せんいそ
cellulose