Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
フィデリティー
🔊
Danh từ chung
độ trung thực (âm thanh)
Từ liên quan đến フィデリティー
忠実度
ちゅうじつど
độ trung thực