Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ファラデーの籠
[Lung]
ファラデーのかご
🔊
Danh từ chung
lồng Faraday
Hán tự
籠
Lung
giỏ; nhốt mình