ファブリケーション
Danh từ chung
chế tạo; sản xuất; lắp ráp
Danh từ chung
giả mạo; hư cấu
Danh từ chung
chế tạo; sản xuất; lắp ráp
Danh từ chung
giả mạo; hư cấu