ファブ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
chế tạo; sản xuất
🔗 ファブリケーション
Danh từ chung
nhà máy bán dẫn; xưởng đúc
🔗 ファウンドリ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
chế tạo; sản xuất
🔗 ファブリケーション
Danh từ chung
nhà máy bán dẫn; xưởng đúc
🔗 ファウンドリ