ピンと立てる [Lập]

ぴんと立てる [Lập]

ピンとたてる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

dựng đứng lên

JP: そのいぬはそのおといてみみをピンとてた。

VI: Con chó đó đã dựng tai lên khi nghe thấy tiếng động.

🔗 ピンと