Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ピリン系
[Hệ]
ピリンけい
🔊
Danh từ chung
thuốc pyrine
Hán tự
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống