ピニャータ
ピニャタ

Danh từ chung

piñata

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしきなアニメキャラのピニャータをいにきたい。
Tôi muốn đi mua piñata của nhân vật anime yêu thích.
ぼくきなアニメキャラのピニャータをいにったんだ。
Tôi đã đi mua piñata của nhân vật anime yêu thích.