Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ピタゴラスの定理
[Định Lý]
ピタゴラスのていり
🔊
Danh từ chung
định lý Pythagore
Hán tự
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật