ピクニックテーブル
ピクニック・テーブル
Danh từ chung
bàn dã ngoại
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ピクニックテーブルを組み立てるのがこんなに大変だなんて思ってもみなかったよ。
Tôi không ngờ rằng việc lắp ráp bàn picnic lại khó như thế này.