ビー玉 [Ngọc]

ビーだま

Danh từ chung

viên bi

🔗 ビードロ; ガラス玉・ガラスだま

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ毎日まいにちビーだまあそびをします。
Anh ấy chơi bi mỗi ngày.
子供こどもたちがビーだまあそんでるよ。
Bọn trẻ đang chơi với bi đấy.
子供こどもたちはビーだまあそびをしています。
Bọn trẻ đang chơi bi.

Hán tự

Từ liên quan đến ビー玉