Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビール券
[Khoán]
ビールけん
🔊
Danh từ chung
phiếu bia
Hán tự
券
Khoán
vé