ビビンバ
ビビンパ
ピビンパ
ピビンパプ
ビビンバップ
ピビムパプ
Danh từ chung
bibimbap (món cơm Hàn Quốc)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そういえばビビンバって食べたことないな。
Nghĩ lại thì tôi chưa bao giờ ăn bibimbap.