ビニール製 [Chế]
ビニールせい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
làm từ nhựa; vinyl
JP: このビニール製のゴミ袋は有害な科学物質を含んでいません。
VI: Túi rác nhựa này không chứa hóa chất độc hại.