Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビニール包装
[Bao Trang]
ビニールほうそう
🔊
Danh từ chung
bọc nhựa; bao bì nhựa
Hán tự
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
装
Trang
trang phục; ăn mặc; giả vờ; cải trang; tuyên bố