Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビニールシート床材
[Sàng Tài]
ビニールシートゆかざい
🔊
Danh từ chung
sàn nhựa vinyl
Hán tự
床
Sàng
giường; sàn
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng