ビデオ
ヴィデオ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
video (hình ảnh truyền hình)
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
băng video; băng VHS; băng cassette video
JP: ビデオで映画を見ました。
VI: Tôi đã xem phim bằng video.
🔗 ビデオテープ; ビデオカセット
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
máy ghi hình video; VCR
JP: ビデオの代金を5回に分けて払った。
VI: Tôi đã trả tiền cho video thành 5 lần.
🔗 ビデオテープレコーダー
Danh từ chung
video (phim ngắn)
🔗 動画
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
このビデオはつまらないよ。
Video này nhàm chán.
このビデオはすばらしいよ。
Video này tuyệt vời lắm.
ビデオゲームが大好きです。
Tôi rất thích chơi video game.
「ビデオ見た?」「少しだけね」
"Bạn đã xem video chưa?" "Chỉ một chút thôi."
ビデオゲームをやっています。
Tôi đang chơi trò chơi điện tử.
このビデオ、すごくいいね。
Video này rất hay nhỉ.
ヤニーはビデオゲームをした。
Yani đã chơi trò chơi điện tử.
ビデオ見たい人いるの?
Ai muốn xem video không?
ビデオゲームは割に合わない。
Trò chơi video không đáng tiền.
私はビデオを持っています。
Tôi có một cái video.