Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ビザンチン建築
[Kiến Trúc]
ビザンチンけんちく
🔊
Danh từ chung
kiến trúc Byzantine
Hán tự
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng