ビオサバールの法則 [Pháp Tắc]

ビオーサバールの法則 [Pháp Tắc]

ビオサヴァールの法則 [Pháp Tắc]

ビオサバールのほうそく – ビオサバールの法則
ビオーサバールのほうそく – ビオーサバールの法則
ビオサヴァールのほうそく – ビオサヴァールの法則

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

Lĩnh vực: Vật lý

định luật Biot-Savart