Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヒンドゥスターニー語
[Ngữ]
ヒンドゥスターニーご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ Hindustani
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ